Máy hút mùi âm tủ Smeg KSEG78PXE - Inox 77cm - Hiệu suất A
Máy hút mùi âm tủ Smeg KSEG78PXE - Inox 77cm - Hiệu suất A: bảo hành chính hãng 24 tháng, đặt hàng qua hotline Eurolux 1800 088 897. Nhập khẩu chính hãng, giao miễn phí trong 20 km, xem trực tiếp tại 6 showroom Eurolux ở TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng.


Đặc điểm nổi bật của Máy hút mùi âm tủ Smeg KSEG78PXE - Inox 77cm - Hiệu suất A

Smeg KSEG78PXE được thiết kế để ẩn mình hoàn hảo trong hệ tủ bếp, mang lại hiệu suất hút mùi mạnh mẽ mà không làm gián đoạn tổng thể thẩm mỹ không gian.
Máy hút mùi âm tủ Smeg KSEG78PXE - Inox 77cm - Hiệu suất A là lựa chọn dành cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa di sản thiết kế Ý và công nghệ nấu nướng hiện đại.
Máy hút mùi âm tủ Smeg KSEG78PXE - Inox 77cm - Hiệu suất A được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Eurolux - siêu thị thiết bị nhà bếp hàng đầu tại Việt Nam. Eurolux được khách hàng đánh giá cao không chỉ bởi chính sách giá và các khuyến mãi luôn tốt nhất thị trường, mà còn vì dịch vụ khách hàng cùng chế độ bảo hành cực kỳ tốt.
Quý khách hàng đang quan tâm đến sản phẩm xin vui lòng liên hệ ngay số Hotline hoặc đến Showroom gần nhất để nhận tư vấn từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi.
Eurolux hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng !
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | KSEG78PXE |
| Dòng thẩm mỹ | Universal |
| Kiểu dáng | Integrada en grupo (dạng ẩn, a scomparsa) |
| Màu sắc | Thép không gỉ chải xước satin (nguyên khối) |
| Khổ rộng | 77 cm |
| Điều khiển | Phím điện tử (Teclas electrónicas), đèn LED trắng |
| Kiểu lọc | Extracción (xả khí ra ngoài) |
| Kiểu hút | Hút vành (Aspiración perimetral) |
| Số tốc độ | 3 + tốc độ tăng cường (turbo) |
| Hẹn giờ tắt tự động | Có |
| Auto-Vent | Không |
| Công suất hút tối đa (tự do) | 673 m³/h |
| Công suất hút tốc độ 3 | 606 m³/h |
| Công suất hút tăng cường | 683 m³/h |
| Công suất motor | 275W |
| Số đèn / Loại đèn | 2 đèn LED, 1W mỗi bóng |
| Nhiệt độ màu đèn | 4000K (cố định) |
| Số bộ lọc | 2 (lọc mỡ nhôm) |
| Báo thay lọc | Có |
| Van một chiều | Có |
| Hạng hiệu suất năng lượng (EEC) | A |
| Hạng hiệu suất fluidodinámica (FDEC) | A |
| Độ ồn tối thiểu / tối đa | 46 dBA / 65 dBA (tăng cường: 68 dBA) |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas / bếp điện | 650mm / 500mm |
| Đường kính ống thoát | 150mm |
| Kích thước sản phẩm | 770 x 300 x 335 mm (RxSxC) |
| Trọng lượng tịnh | 11.15 kg |
| Mã EAN | 8017709224905 |